Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Conviction"

noun
strong conviction
/strɒŋ kənˈvɪkʃən/

niềm tin mạnh mẽ

verb phrase
strengthen conviction
/ˈstrɛŋθən kənˈvɪkʃən/

củng cố niềm tin

noun
political conviction
/pəˈlɪtɪkəl kənˈvɪkʃən/

niềm tin chính trị

noun
conviction
/kənˈvɪkʃən/

sự kết án; niềm tin chắc chắn

noun
conviction record
/kənˈvɪkʃən ˈrɛkɔrd/

hồ sơ án tích

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY