She is close to the owner.
Dịch: Cô ấy thân thiết với bà chủ.
He is very close to the owner of this company.
Dịch: Anh ấy rất thân thiết với bà chủ của công ty này.
Ấm áp với bà chủ
Quen thuộc với bà chủ
Sự thân thiết
Một cách thân thiết
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
bánh xốp, bánh bông lan nhẹ
diễn ngôn xã hội
thổi bùng đam mê
Mì nóng
Bạn làm gì?
phân biệt
doanh nghiệp được ưu đãi
đường tới chung kết