Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Catering"

noun
party catering
/ˈpɑːrti ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ tiệc

noun
event catering
/ɪˈvɛnt ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ ăn uống sự kiện

noun
inflight catering
/ˈɪnˌflaɪt ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ ăn uống trên máy bay

noun
catering business
/ˈkeɪtərɪŋ ˈbɪznəs/

dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống cho các sự kiện hoặc doanh nghiệp

noun
coffee catering
/ˈkɒfi ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ cung cấp cà phê cho các sự kiện hoặc địa điểm

noun
catering team
/ˈkeɪtərɪŋ tiːm/

đội phục vụ tiệc

noun
catering staff
/ˈkeɪtərɪŋ stæf/

nhân viên phục vụ ăn uống

noun
catering industry
/ˈkeɪtə.rɪŋ ˈɪn.də.stri/

ngành dịch vụ ăn uống

noun
catering
/ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ ăn uống

noun
catering service
/ˈkeɪtərɪŋ ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ ăn uống

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY