Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Attraction"

verb phrase
verify attraction
/ˈvɛrɪfaɪ əˈtrækʃən/

xác minh sức hút

noun
tourism attraction
/ˈtʊərɪzəm əˈtrækʃən/

điểm du lịch hấp dẫn

noun
Floating market attraction
/ˈfloʊtɪŋ ˈmɑːrkɪt əˈtrækʃən/

Điểm thu hút của chợ nổi

noun
attractions
/əˈtrækʃənz/

những điều hấp dẫn

verb phrase
increase attraction
/ɪnˈkriːs əˈtrækʃən/

tăng sức hút

noun
Spiritual tourist attraction
/ˈspɪrɪtʃuəl ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/

Điểm du lịch tâm linh

noun
Major attraction
/ˈmeɪdʒər əˈtrækʃən/

Điểm thu hút chính

noun
Major tourist attraction
/ˈmeɪdʒər ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/

Điểm thu hút khách du lịch lớn

noun
tourist attractions
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃənz/

những điểm tham quan

verb
confirm attraction
/kənˈfɜːrm əˈtrækʃən/

xác nhận sức hút, xác nhận sự hấp dẫn

noun
Main attraction
/meɪn əˈtrækʃən/

Điểm thu hút chính

noun
Enduring attraction
/ɪnˈdʊərɪŋ əˈtrækʃən/

Sức hút bền bỉ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY