The shop was selling adulterated cosmetics.
Dịch: Cửa hàng đó đang bán mỹ phẩm giả.
Adulterated cosmetics can cause skin irritation.
Dịch: Mỹ phẩm kém chất lượng có thể gây kích ứng da.
Mỹ phẩm giả
Mỹ phẩm nhái
pha trộn/ làm giả
sự pha trộn/ sự làm giả
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cuộc họp giáo viên
thanh lịch và nữ tính
Quy chế thi
Học thuyết, giáo lý
Người trực quan hóa dữ liệu
chiến lược tấn công
sẵn sàng cho nhiệm vụ
Chuyển giao quyền hạn hoặc trách nhiệm