Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Absent"

adjective
Absent during controversy
/ˈæbsənt ˈdjʊərɪŋ ˈkɒntrəvɜːsi/

Vắng mặt trong lúc tranh cãi

phrase
Absent amid allegations
/ˈæbsənt əˈmɪd æləˈɡeɪʃənz/

Vắng mặt giữa nghi vấn

noun
chronic absenteeism
/ˈkrɑːnɪk æbsənˈtiːɪzəm/

liên tục vắng mặt

noun
absent person
/ˈæb.sənt ˈpɜːr.sən/

người vắng mặt

adjective
absent-minded
/ˈæb.səntˌmaɪndɪd/

đãng trí

noun
absent-minded person
/ˈæb.sənt ˈmaɪndəd ˈpɜːrsən/

người hay quên, người đãng trí

noun
absentee
/æbˈsɛn ti/

người vắng mặt

noun
absenteeism
/æbˈsɛnˌtiˌɪzəm/

sự vắng mặt, sự không có mặt

adjective
absent
/ˈæb.sənt/

vắng mặt

noun
absent-mindedness
/ˈæb.sənt ˈmaɪn.dɪd.nəs/

Tính hay quên, tình trạng không chú ý

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY