Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "A major"

verb
have a major impact
/hæv ə ˈmeɪdʒər ˈɪmpækt/

có tác động lớn

noun phrase
Choosing a school and a major

chọn trường chọn ngành

verb
execute a major project
/ˈeksɪˌkjuːt ə ˈmeɪdʒər ˈprɒdʒekt/

thực hiện một dự án lớn

verb
finalize a major project
/ˈfaɪnəlaɪz ə ˈmeɪdʒər ˈprɒdʒekt/

hoàn thành một dự án lớn

verb
complete a major project
/kəmˈpliːt ə ˈmeɪdʒər ˈprɒdʒekt/

hoàn thành dự án lớn

verb
earn a major award
/ɜːrn ə ˈmeɪdʒər əˈwɔːrd/

đạt được một giải thưởng lớn

verb
win a major title
/wɪn ə ˈmeɪdʒər ˈtaɪtəl/

đoạt danh hiệu lớn

Verb phrase
Maintain a majority
/meɪnˈteɪn ə məˈdʒɔːrəti/

Giữ thế đa số

noun
a major
/ˈmeɪdʒər/

thượng tá

noun
ursa major
/ˈɜːrsə ˈmeɪdʒər/

Chòm sao Đại Hùng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY