Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " quán ăn"

noun
cybersecurity agency
/ˌsaɪbər.sɪˈkjʊərəti ˈeɪdʒənsi/

cơ quan an ninh mạng

noun
hole-in-the-wall
/ˈhoʊl ɪn ðə wɔːl/

một quán ăn nhỏ, rẻ tiền và không sang trọng

noun
European Aviation Safety Agency
/ˌjʊərəˈpiːən ˌeɪviˈeɪʃən ˈseɪfti ˈeɪdʒənsi/

Cơ quan An toàn Hàng không Châu Âu

noun
Road Safety Authority
/roʊd ˈseɪfti ɔːˈθɒrɪti/

Cơ quan An toàn Giao thông Đường bộ

noun
National Security Agency
/næʃənəl sɪˈkjʊrɪti ˈeɪdʒənsi/

Cơ quan An ninh Quốc gia

noun
Bring to the police for investigation
/kə ˈɡwɑːn æn ˈnɪn ˌdiːʊ tʃɑː/

Cơ quan An ninh điều tra

noun
agricultural security agency
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl sɪˈkjʊərəti əˈdʒɛnsi/

Cơ quan an ninh nông nghiệp

noun
farm security agency
/fɑrm sɪˈkjʊr.ɪ.ti ˈeɪ.dʒən.si/

Cơ quan an ninh nông trại

noun
border security agency
/ˈbɔːrdər sɪˈkjʊrɪti ˈeɪdʒənsi/

cơ quan an ninh biên giới

noun
diner
/ˈdaɪ.nər/

nhà hàng nhỏ hoặc quán ăn

noun
public security bureau
/ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrɪti ˈbjʊroʊ/

Cơ quan an ninh công cộng

noun
security agency
/sɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈeɪ.dʒən.si/

cơ quan an ninh

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

14/01/2026

UV ray

/ˌjuːˈviː reɪ/

tia UV, tia tử ngoại, tia cực tím

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY