Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " merit"

noun
person with meritorious services to the revolution
/ˈpɜːrsən wɪθ mɛˈrɪtərəs ˈsɜːrvɪsɪz tuː ðə ˌrɛvəˈluːʃən/

người có công với cách mạng

noun phrase
Gratitude for merit
/ˈɡrædəˌtud fɔːr ˈmɛrɪt/

tri ân công lao

noun
academic merit
/ˌækəˈdemɪk ˈmerɪt/

thành tích học tập

noun
artistic merit
/ɑːrˈtɪstɪk ˈmerɪt/

giá trị nghệ thuật

verb phrase
graduated with merit
/ˈɡrædʒ.u.eɪ.tɪd wɪð ˈmɛr.ɪt/

tốt nghiệp với thành tích xuất sắc

noun
certificate of merit
/sərˈtɪfɪkət əv ˈmɛrɪt/

Giấy chứng nhận thành tích

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

11/01/2026

military arms

/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/

vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY