The film was praised for its artistic merit.
Dịch: Bộ phim được khen ngợi vì giá trị nghệ thuật của nó.
The painting has little artistic merit.
Dịch: Bức tranh có ít giá trị nghệ thuật.
giá trị nghệ thuật
giá trị thẩm mỹ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Công việc mang tính sáng tạo hoặc đổi mới
kiểm định khí thải
Điểm châm cứu
CB điện
thiếu chuyên nghiệp
Đầu tư kim loại quý
nghề nghiệp mơ ước
cân nhắc gánh nặng tài chính