Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " caffeine"

noun
caffeinated drink
/ˈkæf.ɪ.neɪ.tɪd drɪŋk/

Đồ uống có chất caffeine, như cà phê hoặc soda có chứa caffein

noun
caffeine enthusiast
/ˈkæf.iːn ɪnˈθjuː.zi.æst/

Người đam mê caffeine

noun
caffeinated beverage
/ˈkæfɪneɪtɪd ˈbɛvərɪdʒ/

thức uống có chứa caffeine

noun
caffeine
/ˈkæf.iːn/

chất caffeine

noun
caffeine lover
/ˈkæf.iːn ˈlʌv.ər/

người yêu thích caffeine

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

14/01/2026

UV ray

/ˌjuːˈviː reɪ/

tia UV, tia tử ngoại, tia cực tím

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY