Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " cấu trúc"

noun
dermal remodeling
/ˈdɜːrməl riːˈmɑːdəlɪŋ/

Tái cấu trúc da

noun
Local government restructuring
/ˈloʊkəl ˈɡʌvərnmənt riˈstrʌktʃərɪŋ/

Tái cấu trúc chính quyền địa phương

verb
restructure debt
/ˌriːˈstrʌktʃər det/

tái cấu trúc nợ

noun
system restructuring
/ˈsɪstəm riːˈstrʌktʃərɪŋ/

tái cấu trúc hệ thống

verb
deconstruct
/diːkənˈstrʌkt/

phân tích cấu trúc

noun phrase
structured face
/ˈstrʌktʃərd feɪs/

khuôn mặt có cấu trúc

noun
structural skin simulation
/ˌstrʌktʃərəl skɪn ˌsɪmjəˈleɪʃən/

mô phỏng cấu trúc da

noun
skin restructuring
/skɪn riːˈstrʌktʃərɪŋ/

cải thiện cấu trúc da

noun
unit restructuring
/ˈjuːnɪt riːˈstrʌktʃərɪŋ/

tái cấu trúc đơn vị

verb
restructure the squad
/riːˈstrʌktʃər ðə skwɒd/

tái cấu trúc đội hình

noun
structural arrangement
/ˈstrʌktʃərəl əˈreɪndʒmənt/

sự sắp xếp cấu trúc

noun
restructuring process
/riːˈstrʌktʃərɪŋ ˈprɑːses/

Quá trình tái cấu trúc

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

01/01/2026

change tactics

/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/

thay đổi chiến thuật, điều chỉnh chiến thuật, thay đổi sách lược

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY