Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " công nghệ"

noun
Biotech age
/ˈbaɪoʊˌtɛk eɪdʒ/

Kỷ nguyên công nghệ sinh học

noun
high-tech airport
/ˈhaɪˌtek ˈerpɔrt/

sân bay công nghệ cao

noun
technology event
/ˌtekˈnɒlədʒi ɪˈvent/

sự kiện công nghệ

noun
Techno-aesthetics
/ˌteknoʊˌesˈθetɪks/

Mỹ học công nghệ

noun
High-tech aesthetics
/haɪ tek ɛsˈθɛtɪks/

Thẩm mỹ công nghệ cao

noun
technological crisis
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ˈkraɪsɪs/

khủng hoảng công nghệ

noun
Technological society
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl səˈsaɪəti/

Xã hội công nghệ

noun
smartpen
/ˈsmɑːrtpen/

cây bút công nghệ

noun
technology-driven life
/tekˈnɒlədʒi ˌdrɪvn laɪf/

Cuộc sống bị chi phối bởi công nghệ

noun
tek-life
/tek laɪf/

Đời sống công nghệ

noun
Combating high-tech crime
/ˈkɒmbætɪŋ haɪ-tek kraɪm/

phòng chống tội phạm công nghệ cao

noun
tech guru
/tek ˈɡuːruː/

chuyên gia công nghệ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

01/01/2026

change tactics

/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/

thay đổi chiến thuật, điều chỉnh chiến thuật, thay đổi sách lược

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY