Their unconventional love faced many challenges.
Dịch: Tình yêu khác thường của họ đối mặt với nhiều thử thách.
They chose unconventional love over societal expectations.
Dịch: Họ chọn yêu thương khác biệt thay vì những kỳ vọng của xã hội.
Tình yêu khác biệt
Tình yêu phi truyền thống
khác thường
sự khác thường
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Sự thay đổi mang tính quyết định
Kỹ thuật hệ thống
không hợp lý, phi lý
Phân tầng giới tính
điều rất bình thường
chế độ EQ
thành phần thực phẩm
kiểm soát đi tiểu