His comments were very offensive to her.
Dịch: Những bình luận của anh ta đã rất xúc phạm đến cô ấy.
The movie contains some offensive language.
Dịch: Bộ phim có chứa một số ngôn ngữ xúc phạm.
xúc phạm
khó chịu
sự xúc phạm
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bánh cam
Hình ảnh quen thuộc
thất bại cay đắng
Cuộc sống bị chi phối bởi công nghệ
mất, thất lạc
Màng lọc bị hư hỏng
người đua
quan hệ truyền thông