She twirled around in her dress.
Dịch: Cô ấy xoay tròn trong chiếc váy của mình.
He twirled the pen between his fingers.
Dịch: Anh ấy xoay cây bút giữa các ngón tay.
xoay
quay vòng
sự xoay tròn
đã xoay tròn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bảo vật triều Nguyễn
vui vẻ hơn
Sân bay trực thăng
kiểm tra chồng chéo
chặt, chật, kín
môn bóng bàn
cổ tức đặc biệt
hàng hóa thiết yếu