The product received significant ratings from users.
Dịch: Sản phẩm nhận được xếp hạng quan trọng từ người dùng.
Significant ratings indicate high customer satisfaction.
Dịch: Xếp hạng quan trọng cho thấy sự hài lòng cao của khách hàng.
xếp hạng quan trọng
xếp hạng đáng chú ý
quan trọng
tầm quan trọng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
dự án cao cấp
tương tác thường xuyên
mùa thu
phiền toái
Hợp đồng tài trợ hoặc hợp đồng cấp vốn
sự chuyên môn hóa kinh tế
nảy nở từ đó
phòng khách trông rộng rãi