Let's see a show tonight.
Dịch: Tối nay chúng ta đi xem một buổi biểu diễn nhé.
I want to see a show at the theater.
Dịch: Tôi muốn xem một buổi biểu diễn ở rạp hát.
Xem một buổi trình diễn
Tham dự một buổi biểu diễn
buổi biểu diễn
xem
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
phao cứu sinh
nội thất dùng cho bữa ăn
Liên minh khu vực
thế giới dưới nước
Bệnh tim mạch
mua cho mình thật sự
chiến thuật bóng đá
Chia sẻ tập tin