He is building a career in finance.
Dịch: Anh ấy đang xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
Building a career takes time and effort.
Dịch: Xây dựng sự nghiệp cần thời gian và nỗ lực.
Kiến tạo sự nghiệp
Thiết lập sự nghiệp
sự nghiệp
xây dựng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bảo vệ
lưu ý khi ăn
trường quan hệ quốc tế
Sống động hơn, hoạt bát hơn
tạo ra một loạt thành công
Bình nước nóng dùng gas
Du lịch
Huyền thoại Bắc Âu