The WAGs scandal attracted a lot of media attention.
Dịch: Vụ WAGs thị phi thu hút rất nhiều sự chú ý của giới truyền thông.
She was involved in a WAGs scandal.
Dịch: Cô ấy đã dính vào một vụ WAGs thị phi.
Tranh cãi về WAGs
Tin đồn về WAGs
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Người hướng nội
mở đường, tạo điều kiện
Đội Quản Lý Cơ Sở Vật Chất
Giám sát hoạt động
Xe có hiệu suất cao
Thể chế hóa nội dung
Hàng rào bảo vệ
công việc thống kê