adjective
showing off skin ostentatiously
/ˌoʊstənˈteɪʃəsli ˈʃoʊɪŋ skɪn/ lộ múi rần rần
noun
unhealthy condition
tình trạng không khỏe mạnh
verb
meet technical requirements
/miːt ˈteknɪkəl rɪˈkwaɪərmənts/ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
noun
twin studies
Nghiên cứu về các đặc điểm di truyền và môi trường của các cặp sinh đôi để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của di truyền và môi trường đối với các đặc điểm tâm lý và sinh lý.