The seductive dance captivated the audience.
Dịch: Vũ điệu quyến rũ đã thu hút khán giả.
Her seductive dance was mesmerizing.
Dịch: Màn vũ điệu quyến rũ của cô ấy thật mê hoặc.
điệu nhảy lôi cuốn
điệu nhảy cám dỗ
quyến rũ
quyến rũ, cám dỗ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Airbus A350 (Một loại máy bay)
tinh thần xuống dốc, tâm trạng buồn bã
Sự lắng đọng
Sản phẩm từ xoài
Sách tự giúp
Chuyển tiền an toàn
cơn sốt mỹ phẩm
khó khăn tài chính