I am saving money for a car purchase.
Dịch: Tôi đang tiết kiệm tiền để mua xe ô tô.
Financing options are available for your car purchase.
Dịch: Có các lựa chọn tài chính cho việc mua xe ô tô của bạn.
mua xe hơi
mua phương tiện
mua
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sắp xếp theo thứ tự
người bán hàng
Chuyển sang
Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia
tước thu tiền
du học
cập nhật mạng xã hội
hành vi non nớt