The company is in a decreasing position in the market.
Dịch: Công ty đang ở vị trí giảm dần trên thị trường.
My decreasing position in the race motivated me to train harder.
Dịch: Vị trí tụt lại trong cuộc đua đã thúc đẩy tôi tập luyện chăm chỉ hơn.
Tự do về tinh thần, khả năng suy nghĩ, cảm xúc và ý chí tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát bởi các yếu tố bên ngoài hoặc nội tại