The company was fined for accounting violations.
Dịch: Công ty bị phạt vì vi phạm kế toán.
The audit revealed several accounting violations.
Dịch: Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một vài vi phạm kế toán.
bất thường kế toán
sai phạm tài chính
vi phạm chuẩn mực kế toán
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thuyết văn hóa
thao túng tâm lý
trường đào tạo giáo viên
Cộng hòa Ý
độ cao
tỷ lệ đóng góp vốn
thiết kế xây dựng
tòa án