The product was recalled due to a quality violation.
Dịch: Sản phẩm bị thu hồi do vi phạm chất lượng.
The company was fined for quality violations.
Dịch: Công ty bị phạt vì vi phạm chất lượng.
lỗi chất lượng
sai sót chất lượng
vi phạm chất lượng
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
tươi mát
in ấn nhiều lớp
hiến xác
vai nữ sát thủ
an toàn công cộng
chơi điện tử
năng lượng
phía trước, ở phía trước