The product was recalled due to a quality violation.
Dịch: Sản phẩm bị thu hồi do vi phạm chất lượng.
The company was fined for quality violations.
Dịch: Công ty bị phạt vì vi phạm chất lượng.
lỗi chất lượng
sai sót chất lượng
vi phạm chất lượng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
giới hạn 90 giây
thịt bò nướng
nắm bắt đúng thời điểm
khẳng định
loại xe
ngôi nhà bị bỏ hoang
giày trượt băng
cá cay