He had a deep gash on his arm.
Dịch: Anh ấy có một vết cắt sâu trên cánh tay.
The tree's bark was gashed by the storm.
Dịch: Vỏ cây bị rạch bởi cơn bão.
vết cắt
vết mổ
rạch
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
công nghệ y tế
gối ôm
cập nhật thông tin
người quyến rũ, người làm say đắm lòng người
giặt khô
bàn ngoài trời
cuộc tụ họp sinh viên sành điệu
dịch vụ y tế