This dress is made of fine materials.
Dịch: Chiếc váy này được làm từ vật liệu tốt.
The company only uses fine materials for its products.
Dịch: Công ty chỉ sử dụng vật liệu tốt cho các sản phẩm của mình.
vật liệu chất lượng cao
vật liệu cao cấp
tốt
vật liệu
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cầu vượt
Chó lấy đồ
bình xăng; xe tăng
Tái cơ cấu nền kinh tế
Các mẫu xe VinFast
vấn đề chính
phòng chống rửa tiền
tiêu chuẩn nghề nghiệp