This building is constructed with new materials.
Dịch: Tòa nhà này được xây dựng bằng vật liệu mới.
The company is researching new materials for batteries.
Dịch: Công ty đang nghiên cứu vật liệu mới cho pin.
vật liệu cải tiến
vật liệu tiên tiến
mới
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Cây độc dược Atropa, một loại cây thuộc họ cà, chứa alkaloid độc.
Lô hội
từ nghi vấn
du lịch độc lập
môi trường sống dưới nước
vốn FDI thực hiện
ngành thiết yếu
Tắc mũi