The company encountered waves of criticism after the announcement.
Dịch: Công ty vấp phải làn sóng chỉ trích sau thông báo.
The new policy encountered waves of resistance.
Dịch: Chính sách mới vấp phải làn sóng phản đối.
đương đầu với làn sóng
trải qua làn sóng
làn sóng
lay động
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
các giá trị hiện đại
so sánh thuộc tính
những trận đấu gây cấn
máy tính bút
sự cắn
sự tham gia chung
đêm hiện tại
Cơ quan thận