The new commercial office will open next month.
Dịch: Văn phòng thương mại mới sẽ mở cửa vào tháng tới.
She works in a large commercial office downtown.
Dịch: Cô ấy làm việc trong một văn phòng thương mại lớn ở trung tâm thành phố.
văn phòng kinh doanh
văn phòng công ty
thương mại
thương mại hóa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
máy tính bút
chấp nhận thử thách
đường Vành đai 3 trên cao
giọt nước tràn ly
Biển báo cấm đi bộ
nghệ sĩ
nhạc cụ
tiếng Wales