The regional office oversees operations in several states.
Dịch: Văn phòng khu vực giám sát hoạt động ở nhiều bang.
She works at the regional office for a multinational company.
Dịch: Cô ấy làm việc tại văn phòng khu vực của một công ty đa quốc gia.
văn phòng chi nhánh
văn phòng địa phương
khu vực
phân vùng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cơ bản, sơ cấp
theo đuổi đến cùng
hàm liên thông
catechin
Do Thái
sự thành thạo công nghệ thông tin
gạch kính
rút tiền tiết kiệm