The regional office oversees operations in several states.
Dịch: Văn phòng khu vực giám sát hoạt động ở nhiều bang.
She works at the regional office for a multinational company.
Dịch: Cô ấy làm việc tại văn phòng khu vực của một công ty đa quốc gia.
văn phòng chi nhánh
văn phòng địa phương
khu vực
phân vùng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
giải thưởng an ủi
quan hệ đối tác chiến lược
giao thức truyền tin
khu công nghiệp
đánh chặn
Viêm hạch bạch huyết
kiểm tra tài liệu
dự án cuối cùng