They have a mutual respect for each other's opinions.
Dịch: Họ có sự tôn trọng lẫn nhau đối với ý kiến của nhau.
The two companies formed a mutual agreement.
Dịch: Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận chung.
Sự cố gắng giao tiếp, dẫn đến mất liên lạc hoặc hiểu nhầm