He made a lot of promises but ended up eating his words.
Dịch: Anh ấy đã đưa ra nhiều lời hứa nhưng cuối cùng lại không thực hiện.
After the scandal, she had to eat her words and apologize.
Dịch: Sau vụ bê bối, cô ấy đã phải rút lại lời nói và xin lỗi.
Politicians often eat their words when caught in a lie.
Dịch: Các chính trị gia thường phải rút lại lời nói khi bị phát hiện nói dối.
Người có khả năng yêu thương hoặc hấp dẫn về mặt tình dục với người khác mà không phân biệt giới tính.