The government is cracking down on smuggling.
Dịch: Chính phủ đang truy quét buôn lậu.
They launched a crackdown on smuggling along the border.
Dịch: Họ đã phát động một cuộc truy quét buôn lậu dọc biên giới.
đấu tranh chống buôn lậu
chiến đấu chống buôn lậu
cuộc truy quét
truy quét
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Mối nguy hại cho sức khỏe
xương trán
đơn vị hoạt động
ballet nước
quy hoạch kiến trúc
Nhan sắc sau sinh
mạng lưới, hệ thống mạng
tấm xốp cách âm