The software was tested extensively prior to release.
Dịch: Phần mềm đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành.
Prior to release, the company held a press conference.
Dịch: Trước khi ra mắt, công ty đã tổ chức một buổi họp báo.
Nấu chín một món ăn bằng cách nấu ở nhiệt độ thấp với một ít chất lỏng, thường là trong nồi kín.