Lack of funding is a big impediment to the project.
Dịch: Thiếu vốn là một trở ngại lớn cho dự án.
The language barrier was a big impediment to communication.
Dịch: Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn cho việc giao tiếp.
trở ngại lớn
rào cản đáng kể
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cuộc họp mặt trực tiếp
không hợp pháp, bất hợp pháp
sự chôn cất
Nghèo khổ
Hướng dẫn trẻ em
nhật ký hẹn hò (trên mạng)
Lễ khánh thành tượng
ngày bị bắt giam