He is receiving unemployment compensation.
Dịch: Anh ấy đang nhận trợ cấp thất nghiệp.
Unemployment compensation is funded by taxes.
Dịch: Trợ cấp thất nghiệp được tài trợ bằng tiền thuế.
trợ cấp thất nghiệp
trợ cấp tìm việc
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bếp gas
tăng sản lượng
Vương phi
nhập lại
giá mục tiêu
nhét, gấp lại, đưa vào
chính thức lên tiếng
thuyết về tri thức