The patient showed evident symptoms of the flu.
Dịch: Bệnh nhân có những triệu chứng cúm rõ ràng.
Evident symptoms of stress include fatigue and irritability.
Dịch: Các triệu chứng căng thẳng rõ ràng bao gồm mệt mỏi và dễ cáu gắt.
dấu hiệu rõ ràng
biểu hiện hiển nhiên
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
đăng bài
sự đặt cược, sự cam kết tài chính
Cảnh quay từ trên không
trượt tay
diễn tập
đơn vị tư vấn
Người suy nghĩ, nhà tư tưởng
bánh galette (bánh mỏng, hình tròn thường được làm từ bột ngũ cốc)