We exchange and share knowledge in the group.
Dịch: Chúng tôi trao đổi và chia sẻ kiến thức trong nhóm.
The company encourages employees to exchange and share ideas.
Dịch: Công ty khuyến khích nhân viên trao đổi và chia sẻ ý tưởng.
chia sẻ và trao đổi
trao đổi và chia sẻ
sự trao đổi
sự chia sẻ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Hộp sạc dạng trượt
phá vỡ lời thề
mệnh đổi nhờ tài
mối quan hệ qua lại, mối quan hệ đối đẳng
cung cấp năng lượng
thứ mười
xu hướng du lịch
Tàu chìm