The extended controversy over the new policy affected the company's reputation.
Dịch: Cuộc tranh cãi kéo dài về chính sách mới đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.
The extended controversy surrounding the construction project delayed its completion.
Dịch: Cuộc tranh cãi kéo dài xung quanh dự án xây dựng đã trì hoãn việc hoàn thành.
Vi khuẩn Actinobacteria là một nhóm vi sinh vật đơn bào có khả năng sản xuất kháng sinh và phân hủy chất hữu cơ.