He waited at the transport station for the bus.
Dịch: Anh ấy đã đợi tại trạm vận chuyển để bắt xe buýt.
The transport station connects different parts of the city.
Dịch: Trạm vận chuyển kết nối các khu vực khác nhau của thành phố.
bến xe bus
trung tâm vận chuyển
vận chuyển
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Liên minh nông nghiệp
Giấy in
người biết giữ tiền
Giám đốc điều hành hợm hĩnh
rau, củ
Thực phẩm có mật độ năng lượng cao
Thành tựu gây tranh cãi
An toàn hoạt động bay