The company has legal responsibility for the safety of its products.
Dịch: Công ty có trách nhiệm pháp lý về sự an toàn của sản phẩm.
He denied any legal responsibility for the accident.
Dịch: Anh ta phủ nhận mọi trách nhiệm pháp lý đối với vụ tai nạn.
Sự làm sạch nước, quá trình loại bỏ tạp chất và vi khuẩn trong nước.
việc đánh bắt cá bền vững, đảm bảo nguồn lợi thủy sản không bị khai thác quá mức và duy trì cân bằng sinh thái
Sự đóng gói hoặc bao bọc bên ngoài để bảo vệ hoặc kiểm soát, thường dùng trong công nghệ hoặc khoa học