Her total salary is higher than last year.
Dịch: Tổng lương của cô ấy cao hơn năm ngoái.
He was happy to receive his total salary on time.
Dịch: Anh ấy rất vui khi nhận được tổng lương đúng hạn.
Tổng thu nhập
Lương tổng thể
lương
kiếm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chuẩn bị đá trận bán kết
khu phức hợp văn phòng
Thu phóng kỹ thuật số
cây trà
Ngày đẹp
báo cáo thanh toán
toa xe ngủ
thanh lý tiền tiết kiệm