The summarization of the report was very helpful.
Dịch: Việc tóm tắt báo cáo rất hữu ích.
He provided a clear summarization of the main points.
Dịch: Anh ấy đã cung cấp một tóm tắt rõ ràng về các điểm chính.
bản tóm tắt
tóm lược
người tóm tắt
tóm tắt
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chơi game trên điện thoại ở Việt Nam
Sức khỏe cây trồng
hài hước
phúc lợi hưu trí
thẻ bảo hiểm kỹ thuật số
Tên lửa Kinzhal
hợp đồng trả lãi định kỳ
dáng đồng hồ cát