He was accused of committing a sex crime.
Dịch: Anh ta bị cáo buộc phạm tội phạm tình dục.
Sex crimes are often underreported.
Dịch: Tội phạm tình dục thường ít được trình báo.
hệ thống vận chuyển công cộng hoặc các phương tiện vận tải liên quan đến quá trình di chuyển qua các khu vực, thành phố hoặc quốc gia