a second-rate performance
Dịch: một buổi trình diễn tồi
a second-rate hotel
Dịch: một khách sạn hạng hai
kém cỏi
dưới tiêu chuẩn
tầm thường
02/01/2026
/ˈlɪvər/
biểu tượng Hàn Quốc
cửa cuốn
Dòng quần áo, thương hiệu quần áo
tầm quan trọng của tự do
Đội hình linh hoạt
táo bạo, dám nghĩ dám làm
Giúp đỡ cộng đồng
Văn hóa miền Nam