The definiteness of the contract was questioned.
Dịch: Tính xác định của hợp đồng bị nghi ngờ.
She appreciated the definiteness of his answer.
Dịch: Cô ấy đánh giá cao tính rõ ràng trong câu trả lời của anh.
Acrylate là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este của acrylic acid, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, sơn, keo, và các vật liệu composite.