Her physical condition improved after regular exercise.
Dịch: Tình trạng thể chất của cô ấy cải thiện sau khi tập thể dục thường xuyên.
It's important to monitor your physical condition during training.
Dịch: Điều quan trọng là theo dõi tình trạng thể chất của bạn trong quá trình tập luyện.
Doctors assess a patient's physical condition before surgery.
Dịch: Các bác sĩ đánh giá tình trạng thể chất của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Quá trình cải thiện và nâng cấp khu vực đô thị, thường dẫn đến việc gia tăng giá trị bất động sản và sự thay đổi về dân cư.