She wore an exquisite necklace that caught everyone's attention.
Dịch: Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tinh xảo khiến mọi người chú ý.
The craftsmanship of the artwork was truly exquisite.
Dịch: Tài năng thủ công của tác phẩm nghệ thuật thật sự tinh tế.
tinh tế
đẹp
tính tinh xảo
một cách tinh tế
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
bộ nhớ ngoài
phim truyền hình lịch sử
tình huống bóng rổ
mất cảnh giác
báo cáo thanh toán
hộp số bán tự động
hàng hóa đóng gói
Xây dựng hình ảnh